da
da nghĩa là la, là (tiếng đệm khi hát hoặc giữ nhịp)
Các nghĩa
-
la, là (tiếng đệm khi hát hoặc giữ nhịp)
A meaningless syllable used when singing a tune or indicating a rhythm.
You know that tune that goes "da da da di-dum di-dum"?
da nghĩa là la, là (tiếng đệm khi hát hoặc giữ nhịp)
la, là (tiếng đệm khi hát hoặc giữ nhịp)
A meaningless syllable used when singing a tune or indicating a rhythm.
You know that tune that goes "da da da di-dum di-dum"?