← Từ điển
cyclo
C2
noun
cyclo
nghĩa là
xe ba gác (tuk-tuk)
Các nghĩa
xe ba gác (tuk-tuk)
A tuk-tuk.
xe xích lô
A cycle rickshaw
Dạng khác
cyclos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi