← Từ điển

cyborg

B2 verb
us /ˈsaɪ.boɹɡ/

cyborg /ˈsaɪ.bɔː(ɹ)ɡ/ nghĩa là biến thành người máy

Các nghĩa

  1. biến thành người máy

    To convert (something) into a cyborg.

    He's a cyborg.

    He is a cyborg.

    Tom is a cyborg.

Dạng khác