cuz
cuz /ˈkʌz/ nghĩa là anh em họ
Các nghĩa
-
anh em họ
A cousin.
-
bạn hiền
Friendly term of address.
Dạng khác
- cuzzes plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
cuz /ˈkʌz/ nghĩa là anh em họ
anh em họ
A cousin.
bạn hiền
Friendly term of address.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ