← Từ điển
cuy
C2
noun
/ˈkui/
cuy
/ˈkui/
nghĩa là
thịt chuột lang
Các nghĩa
thịt chuột lang
guinea pig meat
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi