← Từ điển
cuttle
C2
noun
/ˈkʌtəl/
cuttle
/ˈkʌtəl/
nghĩa là
mực nang
Các nghĩa
mực nang
Synonym of cuttlefish.
Dạng khác
cuttles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi