curtailment
curtailment /kɚˈteɪlmənt/ nghĩa là sự cắt giảm, sự hạn chế
Các nghĩa
-
sự cắt giảm, sự hạn chế
The act of curtailing.
Dạng khác
- curtailments plural
curtailment /kɚˈteɪlmənt/ nghĩa là sự cắt giảm, sự hạn chế
sự cắt giảm, sự hạn chế
The act of curtailing.