cursus
cursus nghĩa là hào dài (thời đồ đá mới ở Anh và Ireland)
Các nghĩa
-
hào dài (thời đồ đá mới ở Anh và Ireland)
A long ditch or trench of unknown function, constructed in Neolithic Britain and Ireland.
-
đường đua
A racecourse.
-
chương trình học
An academic curriculum.
-
kinh nguyện hằng ngày
A form of daily prayer or service.
Dạng khác
- cursuses plural
- cursus plural, rare
- cursūs plural
- cursi nonstandard, plural