curlicue
curlicue nghĩa là nét uốn lượn trang trí, hình xoắn ốc
Các nghĩa
-
nét uốn lượn trang trí, hình xoắn ốc
A fancy twisting or curling shape usually made from a series of spirals and loops.
Dạng khác
- curlicues plural
curlicue nghĩa là nét uốn lượn trang trí, hình xoắn ốc
nét uốn lượn trang trí, hình xoắn ốc
A fancy twisting or curling shape usually made from a series of spirals and loops.