← Từ điển
curbside
C2
noun
curbside
nghĩa là
lề đường, vỉa hè
Các nghĩa
lề đường, vỉa hè
A location next to the curb.
Dạng khác
curbsides
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi