← Từ điển

cuppy

C2 adj

cuppy nghĩa là có hình chén, hình cốc

Các nghĩa

  1. có hình chén, hình cốc

    Having the form of a cup.

  2. có vết lõm, có chỗ trũng

    Having indentations or shallow depressions.

  3. có vết nứt hình chén (trong gỗ)

    Characterised by cup shakes.

Dạng khác