cupped
cupped /kʌpt/ nghĩa là hình chén, lõm
Các nghĩa
-
hình chén, lõm
In the shape of a cup; concave.
cupped hands
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
cupped /kʌpt/ nghĩa là hình chén, lõm
hình chén, lõm
In the shape of a cup; concave.
cupped hands
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ