← Từ điển

cupped

C2 adj

cupped /kʌpt/ nghĩa là hình chén, lõm

Các nghĩa

  1. hình chén, lõm

    In the shape of a cup; concave.

    not-comparable

    cupped hands

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ