← Từ điển
cuntface
C2
noun
cuntface
nghĩa là
đồ khốn nạn
Các nghĩa
đồ khốn nạn
A term of abuse.
derogatory · offensive · slang · vulgar
Dạng khác
cuntfaces
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi