Cumming
Cumming nghĩa là họ Cumming
Các nghĩa
-
họ Cumming
A surname.
Yes, I'm cumming.
Cumming called a public meeting.
-
thành phố Cumming, quận lỵ quận Forsyth, Georgia, Hoa Kỳ
A city, the county seat of Forsyth County, Georgia, United States.
-
thành phố nhỏ Cumming, quận Warren, Iowa, Hoa Kỳ
A small city in Warren County, Iowa, United States.
-
thị trấn Cumming, quận Ogemaw, Michigan, Hoa Kỳ
A township in Ogemaw County, Michigan, United States.
Dạng khác
- Cummings plural