← Từ điển
cuminseed
C2
noun
cuminseed
nghĩa là
hạt thì là
Các nghĩa
hạt thì là
The seed of the cumin plant.
Dạng khác
cuminseeds
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi