← Từ điển

cue

B1 noun
us /kju/

cue /kjʉw/ nghĩa là cơ

Các nghĩa

  1. cơ

    A straight tapering stick used to hit the balls in various games.

    That's my cue.

    I'll take my cue from you.

    The men are smiling on cue.

Dạng khác