← Từ điển
cuboid
C2
noun
/ˈkjuːbɔɪd/
cuboid
/ˈkjuːbɔɪd/
nghĩa là
xương hộp
Các nghĩa
xương hộp
The cuboid bone.
khối lập phương
A hexahedron.
Dạng khác
cuboids
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi