cubby
cubby /kʌbi/ nghĩa là góc nhỏ, xó
Các nghĩa
-
góc nhỏ, xó
A small, confined space.
-
ngăn tủ, ô để đồ
A cell in a shelf for storing items, particularly in a school.
Dạng khác
- cubbies plural
cubby /kʌbi/ nghĩa là góc nhỏ, xó
góc nhỏ, xó
A small, confined space.
ngăn tủ, ô để đồ
A cell in a shelf for storing items, particularly in a school.