← Từ điển

cubby

C1 noun

cubby /kʌbi/ nghĩa là góc nhỏ, xó

Các nghĩa

  1. góc nhỏ, xó

    A small, confined space.

  2. ngăn tủ, ô để đồ

    A cell in a shelf for storing items, particularly in a school.

Dạng khác