← Từ điển

cuadrilla

C2 noun

cuadrilla nghĩa là đội ngũ trợ tá của đấu sĩ đấu bò

Các nghĩa

  1. đội ngũ trợ tá của đấu sĩ đấu bò

    The team which supports the matador.

Dạng khác