cryptologist
cryptologist /kɹɪpˈtɒləd͡ʒɪst/ nghĩa là nhà mật mã học
Các nghĩa
-
nhà mật mã học
One who studies cryptology.
Dạng khác
- cryptologists plural
cryptologist /kɹɪpˈtɒləd͡ʒɪst/ nghĩa là nhà mật mã học
nhà mật mã học
One who studies cryptology.