← Từ điển

cryptogram

C2 noun

cryptogram /ˈkɹɪptəɡɹæm/ nghĩa là văn bản mã hóa

Các nghĩa

  1. văn bản mã hóa

    Encrypted text.

  2. câu đố giải mã

    A type of word puzzle in which text encoded by a simple cipher is to be decoded.

Dạng khác