← Từ điển

cryonics

C2 noun

cryonics /kɹaɪˈɒnɪks/ nghĩa là phương pháp bảo quản lạnh người bệnh để hồi sinh trong tương lai

Các nghĩa

  1. phương pháp bảo quản lạnh người bệnh để hồi sinh trong tương lai

    The cryopreservation of a person with medical needs that cannot be met by available medicine until resuscitation and healing by future medicine is possible.

    uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ