crying
Các nghĩa
-
sự khóc, sự kêu la
The act of one who cries; a weeping or shouting.
Their constant cryings kept us awake!
Dạng khác
- cryings plural
sự khóc, sự kêu la
The act of one who cries; a weeping or shouting.
Their constant cryings kept us awake!