← Từ điển
cruzeiro
C2
noun
cruzeiro
nghĩa là
cruzeiro
Các nghĩa
cruzeiro
The currency of Brazil from 1942 to 1986 and 1990 to 1993.
Dạng khác
cruzeiros
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi