← Từ điển

Cruz

B1 name

Cruz /kɹuːz/ nghĩa là một barangay của La Trinidad, Benguet, Philippines

Các nghĩa

  1. một barangay của La Trinidad, Benguet, Philippines

    A surname from Ibero-Romance.

    Ted Cruz dropped out of the presidential race.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn