← Từ điển

crutch

C1 verb

crutch /ˈkɹʌt͡ʃ/ nghĩa là chống nạng

Các nghĩa

  1. chống nạng

    To support on crutches; to prop up.

    transitive

    This is a crutch.

    Mennad was Baya's crutch.

    Matthew almost dropped his crutch.

  2. đi bằng nạng

    To move on crutches.

    intransitive

  3. xén lông mông cừu

    To shear the hindquarters of a sheep; to dag.

    transitive

  4. khuấy bằng nạng

    to stir with a crutch.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn