crutch
crutch /ˈkɹʌt͡ʃ/ nghĩa là chống nạng
Các nghĩa
-
chống nạng
To support on crutches; to prop up.
This is a crutch.
Mennad was Baya's crutch.
Matthew almost dropped his crutch.
-
đi bằng nạng
To move on crutches.
-
xén lông mông cừu
To shear the hindquarters of a sheep; to dag.
-
khuấy bằng nạng
to stir with a crutch.
Dạng khác
- crutches present, singular, third-person
- crutching participle, present
- crutched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn