← Từ điển

crusting

C2 noun

crusting /ˈkɹʌstɪŋ/ nghĩa là lớp vỏ cứng, lớp cặn

Các nghĩa

  1. lớp vỏ cứng, lớp cặn

    Encrusted material.

    the crustings on a barrel

Dạng khác