crusher
crusher /ˈkɹʌʃə/ nghĩa là người/vật nghiền nát
Các nghĩa
-
người/vật nghiền nát
Someone or something that crushes.
Fyodor's dad is a fun crusher.
-
máy nghiền đá
A machine designed to crush rocks.
Dạng khác
- crushers plural
crusher /ˈkɹʌʃə/ nghĩa là người/vật nghiền nát
người/vật nghiền nát
Someone or something that crushes.
Fyodor's dad is a fun crusher.
máy nghiền đá
A machine designed to crush rocks.