← Từ điển

crumpy

C2 adj

crumpy /ˈkɹʌmpi/ nghĩa là giòn, dễ vỡ

Các nghĩa

  1. giòn, dễ vỡ

    brittle; crisp

    uk · dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ