crumpy
crumpy /ˈkɹʌmpi/ nghĩa là giòn, dễ vỡ
Các nghĩa
-
giòn, dễ vỡ
brittle; crisp
Dạng khác
- more crumpy comparative
- most crumpy superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
crumpy /ˈkɹʌmpi/ nghĩa là giòn, dễ vỡ
giòn, dễ vỡ
brittle; crisp
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ