crump
crump /kɹʌmp/ nghĩa là kêu răng rắc
Các nghĩa
-
kêu răng rắc
To produce such a sound.
Dạng khác
- crumps present, singular, third-person
- crumping participle, present
- crumped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn