← Từ điển

crump

C1 noun

crump /kɹʌmp/ nghĩa là tiếng nổ bị bóp nghẹt

Các nghĩa

  1. tiếng nổ bị bóp nghẹt

    The sound of a muffled explosion.

    Crump, crack! A shell exploded near them and the whole aircraft yawned to port as if somebody had punched it through the sky.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn