crump
crump /kɹʌmp/ nghĩa là tiếng nổ bị bóp nghẹt
Các nghĩa
-
tiếng nổ bị bóp nghẹt
The sound of a muffled explosion.
Crump, crack! A shell exploded near them and the whole aircraft yawned to port as if somebody had punched it through the sky.
Dạng khác
- crumps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn