cruise
us /kɹuz/
cruise /kɹʉwz/ nghĩa là chuyến du ngoạn trên biển
Các nghĩa
-
chuyến du ngoạn trên biển
A small cup; cruse.
It is a luxury cruise.
Have you ever been on a cruise ship?
In Hawaii, you can cruise all year round.
Dạng khác
- cruises plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn