← Từ điển
crude
B2
noun
/kɹuːd/
Các nghĩa
chất thô
Any substance in its natural state.
countable · uncountable
Dạng khác
crudes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi