← Từ điển

crud

C1 verb

crud /kɹʌd/ nghĩa là làm tắc nghẽn bởi bụi bẩn

Các nghĩa

  1. làm tắc nghẽn bởi bụi bẩn

    To clog with dirt or debris.

    transitive

    The covered cardboard boxes held and the packings in the crates suffered no further crudding.

Dạng khác