← Từ điển

cruciform

C2 noun

cruciform /ˈkɹuːsɪfɔː(ɹ)m/ nghĩa là cấu trúc hình chữ thập trong DNA

Các nghĩa

  1. cấu trúc hình chữ thập trong DNA

    A cross shape in DNA; a Holliday junction.

  2. biểu tượng hình chữ thập

    Any emblem in the shape of a cross.

Dạng khác