cruciform
cruciform /ˈkɹuːsɪfɔː(ɹ)m/ nghĩa là cấu trúc hình chữ thập trong DNA
Các nghĩa
-
cấu trúc hình chữ thập trong DNA
A cross shape in DNA; a Holliday junction.
-
biểu tượng hình chữ thập
Any emblem in the shape of a cross.
Dạng khác
- cruciforms plural