crucified
crucified nghĩa là bị đóng đinh
Các nghĩa
-
bị đóng đinh
that has been subject to crucifixion
Tom has crucified himself.
Mary has crucified herself.
Sami was going to be crucified.
crucified nghĩa là bị đóng đinh
bị đóng đinh
that has been subject to crucifixion
Tom has crucified himself.
Mary has crucified herself.
Sami was going to be crucified.