← Từ điển

crucian

C2 noun

crucian /ˈkɹuːʃən/ nghĩa là cá diếc

Các nghĩa

  1. cá diếc

    A small greenish-brown carp, Carassius carassius, farmed in parts of Europe.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ