← Từ điển
Cruces
C2
name
Cruces
nghĩa là
họ Cruces
Các nghĩa
họ Cruces
A surname from Spanish.
Dạng khác
Cruceses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi