crowning
crowning /ˈkɹaʊnɪŋ/ nghĩa là tột đỉnh, cao quý nhất
Các nghĩa
-
tột đỉnh, cao quý nhất
Supreme; of a surpassing quality or quantity.
This will be my crowning achievement.
The baby is crowning! It's almost over!
This will be the crowning achievement of my career.
-
ở đỉnh, trên chóp
Located on the top or summit.
Dạng khác
- more crowning comparative
- most crowning superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ