← Từ điển

crowning

C1 adj

crowning /ˈkɹaʊnɪŋ/ nghĩa là tột đỉnh, cao quý nhất

Các nghĩa

  1. tột đỉnh, cao quý nhất

    Supreme; of a surpassing quality or quantity.

    This will be my crowning achievement.

    The baby is crowning! It's almost over!

    This will be the crowning achievement of my career.

  2. ở đỉnh, trên chóp

    Located on the top or summit.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ