crowned
crowned /kɹaʊnd/ nghĩa là đội vương miện
Các nghĩa
-
đội vương miện
Wearing a crown.
Napoleon was crowned in 1804.
He was crowned with eternal victory.
Charlemagne was crowned by the Pope.
-
có đỉnh đầu
Having a particular crown (top part of the head)
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn