crower
crower nghĩa là người/vật gáy (chim gáy, người gáy)
Các nghĩa
-
người/vật gáy (chim gáy, người gáy)
A bird which, or person who, crows.
Dạng khác
- crowers plural
crower nghĩa là người/vật gáy (chim gáy, người gáy)
người/vật gáy (chim gáy, người gáy)
A bird which, or person who, crows.