← Từ điển
Crow
B1
noun
/kɹoʊ/
Các nghĩa
người Crow
A member of a Native American tribe of southern Montana.
Dạng khác
Crows
plural
Crow
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi