← Từ điển

crow

B1 noun

crow /kɹoʊ/ nghĩa là tiếng gà gáy

Các nghĩa

  1. tiếng gà gáy

    The cry or call of a rooster or a cockerel, especially as heard at sunrise.

    The crow flew away.

    The crow spread his wings.

    A crow is as black as coal.

Dạng khác