crouching
crouching /ˈkɹaʊt͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự cúi mình, sự ngồi xổm
Các nghĩa
-
sự cúi mình, sự ngồi xổm
The action of the verb crouch.
Tom was crouching down.
Sami was crouching down.
Felix was still crouching.
Dạng khác
- crouchings plural
crouching /ˈkɹaʊt͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự cúi mình, sự ngồi xổm
sự cúi mình, sự ngồi xổm
The action of the verb crouch.
Tom was crouching down.
Sami was crouching down.
Felix was still crouching.