crouching
crouching /ˈkɹaʊt͡ʃɪŋ/ nghĩa là ngồi xổm, thu mình
Các nghĩa
-
ngồi xổm, thu mình
That crouches or crouch.
Crouching Tiger, Hidden Dragon
crouching /ˈkɹaʊt͡ʃɪŋ/ nghĩa là ngồi xổm, thu mình
ngồi xổm, thu mình
That crouches or crouch.
Crouching Tiger, Hidden Dragon