← Từ điển

crouch

C1 noun
gen /ˈkɹɐʊ̯t͡ʃ/

crouch /ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/ nghĩa là tư thế ngồi xổm

Các nghĩa

  1. tư thế ngồi xổm

    A bent or stooped position.

    The cat waited in a crouch, hidden behind the hedge.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn