crookedness
crookedness nghĩa là sự cong queo, tình trạng cong vẹo
Các nghĩa
-
sự cong queo, tình trạng cong vẹo
The state of being crooked
Dạng khác
- crookednesses plural
crookedness nghĩa là sự cong queo, tình trạng cong vẹo
sự cong queo, tình trạng cong vẹo
The state of being crooked