← Từ điển
Cronkite
C2
name
Cronkite
nghĩa là
họ Cronkite
Các nghĩa
họ Cronkite
A surname.
Dạng khác
Cronkites
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi