← Từ điển

crone

C1 noun

crone /kɹoʊn/ nghĩa là bà lão thông thái

Các nghĩa

  1. bà lão thông thái

    An archetypal figure, a wise woman.

    Some triple goddesses have the forms maiden, mother, and crone.

    Mary is secretly a 3,000-year-old crone disguising herself with magic.

  2. mụ già xấu xí

    An ugly, evil-looking, or frightening old woman; a hag.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn