← Từ điển
croma
C2
noun
croma
nghĩa là
nốt móc đơn
Các nghĩa
nốt móc đơn
A quaver.
Dạng khác
cromas
plural
crome
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi